Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "không lưu" (1)

không lưu
Tiếng Anh Danh từAir traffic
Từ vựng của tôi
Quy định không lưu rất nghiêm ngặt.
Air traffic regulations are very strict.

swap_horiz Từ liên quan "không lưu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "không lưu" (1)

Quy định không lưu rất nghiêm ngặt.
Air traffic regulations are very strict.